Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lập trình viên" (1)
lập trình viên

Tiếng Anh
Danh từprogrammer
Anh ấy là lập trình viên.
He is a programmer.
Từ liên quan "lập trình viên" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "lập trình viên" (1)
Anh ấy là lập trình viên.
He is a programmer.
